cầu tai

cầu tai

Cầu tai là một cấu trúc giải phẫu nhỏ trong tai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần xương nhô lên hình cầukhớp nối: "cầu tai" một thuật ngữ trong giải phẫu học, chỉ một cấu trúc xương nhỏ, hình cầu nằmphần khớp, giúp kết nối tạo sự linh hoạt cho các bộ phận cơ thể. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn y học hoặc sinh học.
    • dụ: Cầu taikhớp gối giúp xương chuyển động dễ dàng. (Phần xương hình cầu này hỗ trợ sự vận động của khớp.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ giải thích rằng cầu tai một phần quan trọng trong cấu trúc khớp. (Bác sĩ mô tả rằng cấu trúc xương hình cầu này vai trò thiết yếu trong khớp.)
    • Chấn thương cầu tai có thể gây đau hạn chế cử động. (Tổn thương phần xương hình cầu này dẫn đến đau giảm khả năng vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cầu tai khớp": cụm từ chuyên ngành chỉ phần xương hình cầu trong một khớp cụ thể.
    • Cầu tai khớp háng hình dạng đặc biệt để chịu lực tốt. (Phần xương hình cầukhớp háng được thiết kế để chịu trọng lượng cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Cầu xương (danh từ): cấu trúc xương hình vòm hoặc cầu nối trong cơ thể.

    • Cầu xươngchân giúp giữ vững dáng đi. (Cấu trúc xương này hỗ trợ sự ổn định khi di chuyển.)
  • Tai (giải phẫu) (danh từ): phần nhô ra của xương hoặc , thường dùng trong thuật ngữ y học.

    • Tai xương chậu một điểm bám quan trọng của . (Phần nhô ra này nơi bám vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Mấu xương hình cầu: phần xương nhô lên tròn trịakhớp.
  • Cầu nối xương: cấu trúc xương kết nối giữa các bộ phận.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cầu tai" trong tiếng Việt thông thường, do đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.)

Từ chứa "cầu tai"